Giao thức: WHOIS → RDAP ⤢ WHOISRFC 3912 (2004) — TCP cổng 43, văn bản thuần Giao thức cũ. Kết quả là văn bản tự do không có cấu trúc. ⤢ RDAPRFC 7480–7485 (2015) — HTTPS, JSON Người kế nhiệm chính thức. Có cấu trúc, bảo mật, thân thiện với web. ⤢ TransportTCP 43 (không mã hóa) → HTTPS (TLS) RDAP mã hóa truy vấn trên đường truyền; WHOIS thì không. ⤢ OutputVăn bản tự do → JSON có cấu trúc (RFC 7483) Một bộ phân tích dùng được cho mọi TLD thay vì một bộ riêng cho mỗi registry. ⤢ Browser reachKhông thể → trực tiếp RDAP khuyến nghị CORS (RFC 7480 §5); trình duyệt có thể truy vấn registry trực tiếp. ⤢ MandateTùy chọn → bắt buộc với gTLD ICANN yêu cầu RDAP đối với mọi registry và nhà đăng ký gTLD từ năm 2019. Đường dẫn truy vấn RDAP ⤢ domain/domain/<domain> Ví dụ: /domain/example.com ⤢ ip/ip/<address> Ví dụ: /ip/192.0.2.1 hoặc /ip/2001:db8::1 ⤢ autnum/autnum/<asn> Ví dụ: /autnum/13335 (bỏ tiền tố AS) ⤢ entity/entity/<handle> Nhà đăng ký, chủ sở hữu hoặc liên hệ, xác định theo handle. ⤢ nameserver/nameserver/<host> Tên máy chủ nameserver đầy đủ (FQDN). Trường phản hồi chính ⤢ objectClassNameKiểu đối tượng domain | ip | autnum | entity | nameserver ⤢ ldhNameTên ở dạng LDH (ASCII) vd. EXAMPLE.COM. unicodeName mang dạng IDN. ⤢ status[]Cờ trạng thái EPP cấm cấp client/server, hold, pending v.v. ⤢ events[]Cột mốc vòng đời registration, expiration, last changed, transfer — mỗi mục kèm ngày. ⤢ entities[]Các liên hệ, mỗi mục có roles[] registrar, registrant, abuse, technical, administrative. ⤢ nameservers[]Nameserver được ủy quyền Mỗi mục có ldhName và/hoặc hostName. ⤢ secureDNSTrạng thái ký DNSSEC delegationSigned: true nghĩa là zone đã được ký. Mã trạng thái thường gặp (EPP) ⤢ clientTransferProhibitedChuyển bị khóa bởi nhà đăng ký Chủ tên miền đã chọn không cho chuyển sang nhà đăng ký khác. ⤢ clientUpdateProhibitedCập nhật bị khóa bởi nhà đăng ký Không cho phép thay đổi gì trên bản ghi. ⤢ clientDeleteProhibitedXóa bị khóa bởi nhà đăng ký Tên miền không thể bị xóa. ⤢ serverTransferProhibitedChuyển bị khóa bởi registry Đình chỉ chuyển ở cấp registry. ⤢ serverDeleteProhibitedXóa bị khóa bởi registry Bảo vệ chống xóa ở cấp registry. ⤢ clientHold / serverHoldViệc phân giải DNS bị treo Tên miền bị gỡ khỏi zone — nó ngừng phân giải. ⤢ addPeriodCửa sổ đăng ký ban đầu Thường là 5 ngày đầu sau khi đăng ký. ⤢ autoRenewPeriodCửa sổ tự động gia hạn sau khi hết hạn Thời gian gia hạn trong đó tên miền được gia hạn tự động. ⤢ redemptionPeriodĐã xóa, có thể chuộc lại với phí Sau khi xóa, có một khoảng ngắn để khôi phục tên miền. Bootstrap RDAP của IANA (tìm server) ⤢ dns.jsonTLD → server RDAP data.iana.org/rdap/dns.json ⤢ ipv4.jsonDải IPv4 → RIR data.iana.org/rdap/ipv4.json ⤢ ipv6.jsonDải IPv6 → RIR data.iana.org/rdap/ipv6.json ⤢ asn.jsonDải ASN → RIR data.iana.org/rdap/asn.json